TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

play-actor

US/ˈpleɪ.ˈæk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

play-actor nghĩa là kép hát, người giả dối, người không thành thật.

Nghĩa của play-actor

Danh từ

  1. Nghĩa xấu Kép hát.
  2. Người giả dối, người không thành thật, người vờ vịt, người "đóng kịch" ((nghĩa bóng)).

Dạng từ của play-actor

Số nhiềuplay-actors

Câu hỏi thường gặp

play-actor nghĩa là gì?

play-actor (danh từ) nghĩa là kép hát, người giả dối, người không thành thật.

play-actor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của play-actor: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.ˈæk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.