play-actor
US/ˈpleɪ.ˈæk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
play-actor nghĩa là kép hát, người giả dối, người không thành thật.
Nghĩa của play-actor
Danh từ
- Nghĩa xấu Kép hát.
- Người giả dối, người không thành thật, người vờ vịt, người "đóng kịch" ((nghĩa bóng)).
Dạng từ của play-actor
| Số nhiều | play-actors |
Câu hỏi thường gặp
play-actor nghĩa là gì?
play-actor (danh từ) nghĩa là kép hát, người giả dối, người không thành thật.
play-actor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của play-actor: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.ˈæk.tɜː/.