TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

play possum

giọng máy của trình duyệt

play possum nghĩa là vờ nằm im, giả chết.

Nghĩa của play possum

Cụm động từ

  1. Vờ nằm im, giả chết.

Dạng từ của play possum

Ngôi thứ ba số ítplays possum
Hiện tại phân từ (-ing)playing possum
Quá khứ phân từplayed possum
Quá khứplayed possum

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với play possum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

play possum nghĩa là gì?

play possum (cụm động từ) nghĩa là vờ nằm im, giả chết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.