TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

possum

UK/ˈpɒsəm/ US/ˈpɒsəm/ giọng máy của trình duyệt

possum nghĩa là Thú có túi ôpôt ((cũng) opossum).

Nghĩa của possum

Danh từ

  1. Thông tục Thú có túi ôpôt ((cũng) opossum).

Dạng từ của possum

Số nhiềupossums
Ngôi thứ ba số ítpossums
Hiện tại phân từ (-ing)possuming
Quá khứ phân từpossumed
Quá khứpossumed

Họ từ của possum

Cụm từ, thành ngữ với possum

  • to play possum — Vờ nằm im, giả chết.

Câu hỏi thường gặp

possum nghĩa là gì?

possum (danh từ) nghĩa là Thú có túi ôpôt ((cũng) opossum).

possum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của possum: giọng Anh (UK) /ˈpɒsəm/, giọng Mỹ (US) /ˈpɒsəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.