TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

player-piano

US/ˈpleɪ.ɜː.pi.ˈɑː.ˌnoʊ/ giọng máy của trình duyệt

player-piano nghĩa là pianô tự động.

Nghĩa của player-piano

Danh từ

  1. Pianô tự động.

Dạng từ của player-piano

Số nhiềuplayer pianos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với player-piano

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

player-piano nghĩa là gì?

player-piano (danh từ) nghĩa là pianô tự động.

player-piano phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của player-piano: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.ɜː.pi.ˈɑː.ˌnoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.