player
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpleɪ.ə(ɹ)/
US/ˈpleɪ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
player nghĩa là cầu thủ, đấu thủ, nhạc sĩ.
Nghĩa của player
Danh từ
- Thể dục, thể thao Cầu thủ, đấu thủ.
- Nhạc sĩ (biểu diễn).
- Sân khấu Diễn viên.
- Cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày).
- Gentlemen versus Playersđội không chuyên đấu với đội nhà nghề
- Người đánh bạc.
Dạng từ của player
| Số nhiều | players |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với player
Đồng nghĩa
Họ từ của player
Câu ví dụ với player
- Ichiro is an outstanding baseball player. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
- He is a good tennis player. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
- You're a very good tennis player. Bạn là một người chơi quần vợt giỏi.
- Who's the best volleyball player at this school? Ai là người chơi bóng chuyển giỏi nhất ngôi trường này?
- Who is the world's most famous football player? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới?
- I want an MP3 player! Tôi muốn có máy MP3!
- Bill is a baseball player. Bill là một cầu thủ bóng chày.
- He's an excellent tennis player. Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
player nghĩa là gì?
player (danh từ) nghĩa là cầu thủ, đấu thủ, nhạc sĩ.
player phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của player: giọng Anh (UK) /ˈpleɪ.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.ɚ/.