TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playpen

giọng máy của trình duyệt

playpen nghĩa là cũi.

Nghĩa của playpen

Danh từ

  1. Cũi.

Dạng từ của playpen

Số nhiềuplaypens

Câu hỏi thường gặp

playpen nghĩa là gì?

playpen (danh từ) nghĩa là cũi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.