playing card
US/ˈple.ɪiɳ.ˈkɑːrd/
giọng máy của trình duyệt
playing card nghĩa là quân bài, bài.
Nghĩa của playing card
Danh từ
- Quân bài; bài (để chơi).
Dạng từ của playing card
| Số nhiều | playing cards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với playing card
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
playing card nghĩa là gì?
playing card (danh từ) nghĩa là quân bài, bài.
playing card phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của playing card: giọng Mỹ (US) /ˈple.ɪiɳ.ˈkɑːrd/.