TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playing card

US/ˈple.ɪiɳ.ˈkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

playing card nghĩa là quân bài, bài.

Nghĩa của playing card

Danh từ

  1. Quân bài; bài (để chơi).

Dạng từ của playing card

Số nhiềuplaying cards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với playing card

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

playing card nghĩa là gì?

playing card (danh từ) nghĩa là quân bài, bài.

playing card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của playing card: giọng Mỹ (US) /ˈple.ɪiɳ.ˈkɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.