TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playing-field

US/ˈple.ɪiɳ.ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

playing-field nghĩa là sân thể thao, sân vận động.

Nghĩa của playing-field

Danh từ

  1. Sân thể thao; sân vận động.

Dạng từ của playing-field

Số nhiềuplaying fields

Câu hỏi thường gặp

playing-field nghĩa là gì?

playing-field (danh từ) nghĩa là sân thể thao, sân vận động.

playing-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của playing-field: giọng Mỹ (US) /ˈple.ɪiɳ.ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.