playlet
giọng máy của trình duyệt
playlet nghĩa là kịch ngắn.
Nghĩa của playlet
Danh từ
- Kịch ngắn.
Dạng từ của playlet
| Số nhiều | playlets |
Câu hỏi thường gặp
playlet nghĩa là gì?
playlet (danh từ) nghĩa là kịch ngắn.
playlet nghĩa là kịch ngắn.
| Số nhiều | playlets |
playlet (danh từ) nghĩa là kịch ngắn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.