TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plaything

UK/ˈpleɪ.θɪŋ/ US/ˈpleɪ.θɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

plaything nghĩa là Đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Nghĩa của plaything

Danh từ

  1. Đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to be treated as a playthingbị coi như một đồ chơi

Dạng từ của plaything

Số nhiềuplaythings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaything

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

plaything nghĩa là gì?

plaything (danh từ) nghĩa là Đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

plaything phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaything: giọng Anh (UK) /ˈpleɪ.θɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.θɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.