TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playschool

giọng máy của trình duyệt

playschool nghĩa là nhóm mẫu giáo.

Nghĩa của playschool

Danh từ

  1. Nhóm mẫu giáo (nhóm trẻ dưới tuổi đi học, gặp nhau đều đặn, chơi cùng nhau dưới sự giám sát của người lớn).

Dạng từ của playschool

Số nhiềuplayschools

Câu hỏi thường gặp

playschool nghĩa là gì?

playschool (danh từ) nghĩa là nhóm mẫu giáo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.