TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleadable

US/ˈpli.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

pleadable nghĩa là Xem plead.

Nghĩa của pleadable

Tính từ

  1. Xem plead

Dạng từ của pleadable

So sánh hơnmore pleadable
So sánh nhấtmost pleadable

Câu hỏi thường gặp

pleadable nghĩa là gì?

pleadable (tính từ) nghĩa là Xem plead.

pleadable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleadable: giọng Mỹ (US) /ˈpli.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.