TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleader

UK/ˈpliːdə/ giọng máy của trình duyệt

pleader nghĩa là luật sư, người biện h.

Nghĩa của pleader

Danh từ

  1. Luật sư, người biện h.

Dạng từ của pleader

Số nhiềupleaders

Câu hỏi thường gặp

pleader nghĩa là gì?

pleader (danh từ) nghĩa là luật sư, người biện h.

pleader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleader: giọng Anh (UK) /ˈpliːdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.