pleading
UK/ˈpliːdɪŋ/
US/ˈpliːdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
pleading nghĩa là sự biện hộ, sự bào chữa.
Nghĩa của pleading
Danh từ
- Sự biện hộ, sự bào chữa.
- Số nhiều Biên bản lời biện hộ (của hai bên).
- Sự cầu xin, sự nài xin.
Dạng từ của pleading
| Số nhiều | pleadings |
| So sánh hơn | more pleading |
| So sánh nhất | most pleading |
Họ từ của pleading
Câu hỏi thường gặp
pleading nghĩa là gì?
pleading (danh từ) nghĩa là sự biện hộ, sự bào chữa.
pleading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pleading: giọng Anh (UK) /ˈpliːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpliːdɪŋ/.