TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleadings

UK/ˈpliːdɪŋz/ US/ˈpliːdɪŋz/ giọng máy của trình duyệt

pleadings nghĩa là biên bản bào chữa.

Nghĩa của pleadings

Danh từ

  1. Luật pháp Biên bản bào chữa.

Câu hỏi thường gặp

pleadings nghĩa là gì?

pleadings (danh từ) nghĩa là biên bản bào chữa.

pleadings phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleadings: giọng Anh (UK) /ˈpliːdɪŋz/, giọng Mỹ (US) /ˈpliːdɪŋz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.