TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pled

UK/plɛd/ US/plɛd/ giọng máy của trình duyệt

pled nghĩa là bào chữa, biện hộ, cầu xin, nài xin.

Nghĩa của pled

Nội động từ

  1. Pháp lý Bào chữa, biện hộ, cãi.
    • to plead for somebodybiện hộ cho ai, bênh vực ai
    • to plead agianst somebodycãi chống lại ai
    • his past conduct pleads for him(nghĩa bóng) tư cách đạo đức quá khứ của anh ta đã biện hộ cho anh ta rồi
  2. + with, for... Cầu xin, nài xin.
    • to plead for mercyxin rủ lòng thương, xin khoan dung
    • to plead with someone for someonenài xin ai bênh vực ai
    • to plead with someone against someonenài xin ai chống lại ai
    • to plead with someone for somethingcầu xin ai cái gì

Ngoại động từ

  1. Pháp lý Biện hộ, bênh vực, cãi.
    • to plead someone's causebiện hộ cho ai
    • to plead a casecãi cho một vụ
  2. Nghĩa bóng Lấy cớ, tạ sự.
    • to plead igmorancelấy cớ là không biết
    • to plead inexperiencelấy cớ là không có kinh nghiệm
    • to plead the difficulties of the tasktạ sự là công việc có nhiều khó khăn

Cụm từ, thành ngữ với pled

  • to plead guilty — Nhận là có tội.
  • to plead not guilty — Không nhận là có tội.

Câu hỏi thường gặp

pled nghĩa là gì?

pled (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bào chữa, biện hộ, cầu xin, nài xin.

pled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pled: giọng Anh (UK) /plɛd/, giọng Mỹ (US) /plɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.