TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plenarily

giọng máy của trình duyệt

plenarily nghĩa là Xem plenary.

Nghĩa của plenarily

Phó từ

  1. Xem plenary

Dạng từ của plenarily

So sánh hơnmore plenarily
So sánh nhấtmost plenarily

Câu hỏi thường gặp

plenarily nghĩa là gì?

plenarily (phó từ) nghĩa là Xem plenary.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.