plenary
UK/ˈpliːnəɹi/
US/ˈpliːnəɹi/
giọng máy của trình duyệt
plenary nghĩa là đầy đủ, nguyên vẹn, toàn thể.
Nghĩa của plenary
Tính từ
- Đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế).
- plenary powertoàn quyền
- Toàn thể.
- plenary assemblyphiên họp toàn thể
Dạng từ của plenary
| So sánh hơn | more plenary |
| So sánh nhất | most plenary |
| Số nhiều | plenaries |
Họ từ của plenary
Cụm từ, thành ngữ với plenary
- plenary indulgence — Đại xá, toàn xá.
Câu hỏi thường gặp
plenary nghĩa là gì?
plenary (tính từ) nghĩa là đầy đủ, nguyên vẹn, toàn thể.
plenary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plenary: giọng Anh (UK) /ˈpliːnəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpliːnəɹi/.