TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plenary

UK/ˈpliːnəɹi/ US/ˈpliːnəɹi/ giọng máy của trình duyệt

plenary nghĩa là đầy đủ, nguyên vẹn, toàn thể.

Nghĩa của plenary

Tính từ

  1. Đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế).
    • plenary powertoàn quyền
  2. Toàn thể.
    • plenary assemblyphiên họp toàn thể

Dạng từ của plenary

So sánh hơnmore plenary
So sánh nhấtmost plenary
Số nhiềuplenaries

Họ từ của plenary

Cụm từ, thành ngữ với plenary

  • plenary indulgence — Đại xá, toàn xá.

Câu hỏi thường gặp

plenary nghĩa là gì?

plenary (tính từ) nghĩa là đầy đủ, nguyên vẹn, toàn thể.

plenary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plenary: giọng Anh (UK) /ˈpliːnəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpliːnəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.