TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plenilunary

giọng máy của trình duyệt

plenilunary nghĩa là Xem plenilunar.

Nghĩa của plenilunary

Tính từ

  1. Xem plenilunar

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plenilunary

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

plenilunary nghĩa là gì?

plenilunary (tính từ) nghĩa là Xem plenilunar.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.