TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plenty

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈplɛnti/ US/ˈplɛnti/ giọng máy của trình duyệt

plenty nghĩa là sự sung túc, sự phong phú, hoàn toàn, rất lắm.

Nghĩa của plenty

Danh từ

  1. Sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều.
    • to have plenty of moneycó nhiều tiền
    • we are in plenty of timechúng ta còn có nhiều thì giờ
    • to live in plentysống sung túc
    • here is cake in plentycó nhiều bánh ngọt, bánh ngọt dồi dào

Phó từ

  1. Thông tục Hoàn toàn, rất lắm.
    • it's plenty large enoughthế là to lắm rồi

Dạng từ của plenty

Số nhiềuplenties
So sánh hơnmore plenty
So sánh nhấtmost plenty

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plenty

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với plenty

  • horn of plenty — Sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú).

Câu ví dụ với plenty

  • You had plenty of time. Bạn đã có nhiều thời gian
  • I have plenty of money. Tôi có nhiều tiền.
  • Mary knows there are plenty of people who agree with her. Mary biết là có rất người nhiều đồng ý với cô ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

plenty nghĩa là gì?

plenty (danh từ, phó từ) nghĩa là sự sung túc, sự phong phú, hoàn toàn, rất lắm.

plenty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plenty: giọng Anh (UK) /ˈplɛnti/, giọng Mỹ (US) /ˈplɛnti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.