pleximetric
giọng máy của trình duyệt
pleximetric nghĩa là Xem pleximeter.
Nghĩa của pleximetric
Tính từ
- Xem pleximeter
Câu hỏi thường gặp
pleximetric nghĩa là gì?
pleximetric (tính từ) nghĩa là Xem pleximeter.
pleximetric nghĩa là Xem pleximeter.
pleximetric (tính từ) nghĩa là Xem pleximeter.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.