TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plexor

UK/ˈplɛksə/ giọng máy của trình duyệt

plexor nghĩa là Búa gõ (để gõ vào tấm gõ) ((xem) pleximeter).

Nghĩa của plexor

Danh từ

  1. Y học Búa gõ (để gõ vào tấm gõ) ((xem) pleximeter).

Dạng từ của plexor

Số nhiềuplexors

Câu hỏi thường gặp

plexor nghĩa là gì?

plexor (danh từ) nghĩa là Búa gõ (để gõ vào tấm gõ) ((xem) pleximeter).

plexor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plexor: giọng Anh (UK) /ˈplɛksə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.