TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plical

giọng máy của trình duyệt

plical nghĩa là Xem plica.

Nghĩa của plical

Tính từ

  1. Xem plica

Câu hỏi thường gặp

plical nghĩa là gì?

plical (tính từ) nghĩa là Xem plica.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.