plight
UK/plaɪt/
US/plaɪt/
giọng máy của trình duyệt
plight nghĩa là hoàn cảnh, cảnh ngộ, lời hứa, lời cam kết.
Nghĩa của plight
Danh từ
- Hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng...).
- to be in a sad (sorry) plightở trong hoàn cảnh đáng buồn
- to be in a hopeless plightở trong hoàn cảnh tuyệt vọng
- Văn học Lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái...).
Ngoại động từ
- Văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền.
- to plight one's faithhứa hẹn trung thành
- plighted wordlời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền
Động từ
- Hứa hôn.
- to plight oneself to someonehứa hôn với ai
- plighted loversnhững người hứa hôn với nhau
Dạng từ của plight
| Số nhiều | plights |
| Ngôi thứ ba số ít | plights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plighting |
| Quá khứ phân từ | plighted |
| Quá khứ | plighted |
Họ từ của plight
Câu hỏi thường gặp
plight nghĩa là gì?
plight (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là hoàn cảnh, cảnh ngộ, lời hứa, lời cam kết.
plight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plight: giọng Anh (UK) /plaɪt/, giọng Mỹ (US) /plaɪt/.