plim
UK/plɪm/
US/plɪm/
giọng máy của trình duyệt
plim nghĩa là làm phình ra, làm phồng ra, phình ra, phồng ra.
Nghĩa của plim
Ngoại động từ
- Tiếng địa phương Làm phình ra, làm phồng ra, làm căng phồng.
Nội động từ
- Tiếng địa phương Phình ra, phồng ra, căng phồng.
Dạng từ của plim
| So sánh hơn | more plim |
| So sánh nhất | most plim |
| Ngôi thứ ba số ít | plims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plimming |
| Quá khứ phân từ | plimmed |
| Quá khứ | plimmed |
Câu hỏi thường gặp
plim nghĩa là gì?
plim (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm phình ra, làm phồng ra, phình ra, phồng ra.
plim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plim: giọng Anh (UK) /plɪm/, giọng Mỹ (US) /plɪm/.