TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plighter

UK/ˈplaɪtə(ɹ)/ US/ˈplaɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

plighter nghĩa là Xem plight.

Nghĩa của plighter

Danh từ

  1. Xem plight

Dạng từ của plighter

Số nhiềuplighters

Câu hỏi thường gặp

plighter nghĩa là gì?

plighter (danh từ) nghĩa là Xem plight.

plighter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plighter: giọng Anh (UK) /ˈplaɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈplaɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.