plough a lonely furrow
giọng máy của trình duyệt
plough a lonely furrow nghĩa là (Nghĩa bóng) Làm đơn độc một mình.
Nghĩa của plough a lonely furrow
Cụm động từ
- (Nghĩa bóng) Làm đơn độc một mình.
Dạng từ của plough a lonely furrow
| Ngôi thứ ba số ít | ploughs a lonely furrow |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ploughing a lonely furrow |
| Quá khứ phân từ | ploughed a lonely furrow |
| Quá khứ | ploughed a lonely furrow |
Câu hỏi thường gặp
plough a lonely furrow nghĩa là gì?
plough a lonely furrow (cụm động từ) nghĩa là (Nghĩa bóng) Làm đơn độc một mình.