TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plough a lonely furrow

giọng máy của trình duyệt

plough a lonely furrow nghĩa là (Nghĩa bóng) Làm đơn độc một mình.

Nghĩa của plough a lonely furrow

Cụm động từ

  1. (Nghĩa bóng) Làm đơn độc một mình.

Dạng từ của plough a lonely furrow

Ngôi thứ ba số ítploughs a lonely furrow
Hiện tại phân từ (-ing)ploughing a lonely furrow
Quá khứ phân từploughed a lonely furrow
Quá khứploughed a lonely furrow

Câu hỏi thường gặp

plough a lonely furrow nghĩa là gì?

plough a lonely furrow (cụm động từ) nghĩa là (Nghĩa bóng) Làm đơn độc một mình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.