plough-tail
giọng máy của trình duyệt
plough-tail nghĩa là cán cày, công việc cày bừa, công việc đồng áng.
Nghĩa của plough-tail
Danh từ
- Cán cày.
- Nghĩa bóng Công việc cày bừa, công việc đồng áng.
- at the plough-taillàm công việc đồng áng
Câu hỏi thường gặp
plough-tail nghĩa là gì?
plough-tail (danh từ) nghĩa là cán cày, công việc cày bừa, công việc đồng áng.