TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plough-tail

giọng máy của trình duyệt

plough-tail nghĩa là cán cày, công việc cày bừa, công việc đồng áng.

Nghĩa của plough-tail

Danh từ

  1. Cán cày.
  2. Nghĩa bóng Công việc cày bừa, công việc đồng áng.
    • at the plough-taillàm công việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

plough-tail nghĩa là gì?

plough-tail (danh từ) nghĩa là cán cày, công việc cày bừa, công việc đồng áng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.