TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plough back

giọng máy của trình duyệt

plough back nghĩa là cày lấp, tái đầu tư.

Nghĩa của plough back

Cụm từ

  1. Cày lấp (cỏ để bón đất).
  2. (Nghĩa bóng) Tái đầu tư (lợi nhuận vào một ngành kinh doanh).

Câu hỏi thường gặp

plough back nghĩa là gì?

plough back (cụm từ) nghĩa là cày lấp, tái đầu tư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.