TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plumbery

giọng máy của trình duyệt

plumbery nghĩa là nghề hàn chì, xưởng hàn chì.

Nghĩa của plumbery

Danh từ

  1. Nghề hàn chì.
  2. Xưởng hàn chì.

Dạng từ của plumbery

Số nhiềuplumberies

Câu hỏi thường gặp

plumbery nghĩa là gì?

plumbery (danh từ) nghĩa là nghề hàn chì, xưởng hàn chì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.