TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plumbic

UK/ˈplʌmbɪk/ US/ˈplʌmbɪk/ giọng máy của trình duyệt

plumbic nghĩa là chì plumbic, bị nhiễm độc chì.

Nghĩa của plumbic

Tính từ

  1. Hoá học (thuộc) chì plumbic.
  2. Y học Bị nhiễm độc chì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plumbic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

plumbic nghĩa là gì?

plumbic (tính từ) nghĩa là chì plumbic, bị nhiễm độc chì.

plumbic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plumbic: giọng Anh (UK) /ˈplʌmbɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈplʌmbɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.