plumbism
US/ˈpləm.ˌbɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
plumbism nghĩa là chứng nhiễm độc chì.
Nghĩa của plumbism
Danh từ
- Y học Chứng nhiễm độc chì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plumbism
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
plumbism nghĩa là gì?
plumbism (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm độc chì.
plumbism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plumbism: giọng Mỹ (US) /ˈpləm.ˌbɪ.zəm/.