lead-poisoning
US/ˈlid.ˈpɔɪ.zᵊ.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
lead-poisoning nghĩa là sự nhiễm độc chì.
Nghĩa của lead-poisoning
Danh từ
- Sự nhiễm độc chì.
Dạng từ của lead-poisoning
| Số nhiều | lead poisonings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lead-poisoning
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lead-poisoning nghĩa là gì?
lead-poisoning (danh từ) nghĩa là sự nhiễm độc chì.
lead-poisoning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lead-poisoning: giọng Mỹ (US) /ˈlid.ˈpɔɪ.zᵊ.niɳ/.