TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lead-poisoning

US/ˈlid.ˈpɔɪ.zᵊ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

lead-poisoning nghĩa là sự nhiễm độc chì.

Nghĩa của lead-poisoning

Danh từ

  1. Sự nhiễm độc chì.

Dạng từ của lead-poisoning

Số nhiềulead poisonings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lead-poisoning

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lead-poisoning nghĩa là gì?

lead-poisoning (danh từ) nghĩa là sự nhiễm độc chì.

lead-poisoning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lead-poisoning: giọng Mỹ (US) /ˈlid.ˈpɔɪ.zᵊ.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.