plummer-block Nghe giọng máy của trình duyệt plummer-block nghĩa là ổ đỡ, ổ tì. Nghĩa của plummer-block Danh từ Kỹ thuật Ổ đỡ, ổ tì. Dạng từ của plummer-block Số nhiềuplummer blocks Câu hỏi thường gặp plummer-block nghĩa là gì?plummer-block (danh từ) nghĩa là ổ đỡ, ổ tì.