TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plunker

US/ˈpləŋ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

plunker nghĩa là Xem plunk.

Nghĩa của plunker

Danh từ

  1. Xem plunk

Dạng từ của plunker

Số nhiềuplunkers

Câu hỏi thường gặp

plunker nghĩa là gì?

plunker (danh từ) nghĩa là Xem plunk.

plunker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plunker: giọng Mỹ (US) /ˈpləŋ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.