TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pluperfect

UK/ˌpluːˈpɜː.fɪkt/ US/ˌpluˈpɝ.fɪkt/ giọng máy của trình duyệt

pluperfect nghĩa là Quá khứ xa (thời).

Nghĩa của pluperfect

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Quá khứ xa (thời).
  2. Ngôn ngữ học Thời quá khứ xa ((cũng) past perfect).

Dạng từ của pluperfect

So sánh hơnmore pluperfect
So sánh nhấtmost pluperfect
Số nhiềupluperfects

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pluperfect

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pluperfect nghĩa là gì?

pluperfect (tính từ) nghĩa là Quá khứ xa (thời).

pluperfect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluperfect: giọng Anh (UK) /ˌpluːˈpɜː.fɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˌpluˈpɝ.fɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.