plural
UK/ˈplʊəɹəl/
giọng máy của trình duyệt
plural nghĩa là ở số nhiều, nhiều, từ ở số nhiều, số nhiều.
Nghĩa của plural
Tính từ
- Ngôn ngữ học Ở số nhiều, (thuộc) số nhiều.
- a plural noundanh từ số nhiều
- Nhiều.
Danh từ
- Ngôn ngữ học Số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...).
- in the pluralở số nhiều
- Từ ở số nhiều.
Dạng từ của plural
| So sánh hơn | more plural |
| So sánh nhất | most plural |
| Số nhiều | plurals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plural
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của plural
Cụm từ, thành ngữ với plural
- plural vote — Sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử.
- plural voter — Cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử.
Câu hỏi thường gặp
plural nghĩa là gì?
plural (tính từ, danh từ) nghĩa là ở số nhiều, nhiều, từ ở số nhiều, số nhiều.
plural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plural: giọng Anh (UK) /ˈplʊəɹəl/.