TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plural

UK/ˈplʊəɹəl/ giọng máy của trình duyệt

plural nghĩa là ở số nhiều, nhiều, từ ở số nhiều, số nhiều.

Nghĩa của plural

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Ở số nhiều, (thuộc) số nhiều.
    • a plural noundanh từ số nhiều
  2. Nhiều.

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...).
    • in the pluralở số nhiều
  2. Từ ở số nhiều.

Dạng từ của plural

So sánh hơnmore plural
So sánh nhấtmost plural
Số nhiềuplurals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plural

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của plural

Cụm từ, thành ngữ với plural

  • plural vote — Sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử.
  • plural voter — Cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử.

Câu hỏi thường gặp

plural nghĩa là gì?

plural (tính từ, danh từ) nghĩa là ở số nhiều, nhiều, từ ở số nhiều, số nhiều.

plural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plural: giọng Anh (UK) /ˈplʊəɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.