pluripartite
giọng máy của trình duyệt
pluripartite nghĩa là xẻ nhiều phần.
Nghĩa của pluripartite
Tính từ
- Sinh vật học Xẻ nhiều phần.
Dạng từ của pluripartite
| So sánh hơn | more pluripartite |
| So sánh nhất | most pluripartite |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pluripartite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pluripartite nghĩa là gì?
pluripartite (tính từ) nghĩa là xẻ nhiều phần.