plush
UK/plʌʃ/
US/plʌʃ/
giọng máy của trình duyệt
plush nghĩa là vải lông, nhung dài lông, bằng vải lông, bằng nhung dài lông.
Nghĩa của plush
Danh từ
- Vải lông, nhung dài lông.
- Số nhiều Quần lễ phục của người hầu.
Tính từ
- Bằng vải lông, bằng nhung dài lông.
- Xa hoa, sang trọng, lộng lẫy.
Dạng từ của plush
| So sánh hơn | plusher |
| So sánh nhất | plushest |
| Số nhiều | plushes |
| Ngôi thứ ba số ít | plushes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plushing |
| Quá khứ phân từ | plushed |
| Quá khứ | plushed |
Họ từ của plush
Câu hỏi thường gặp
plush nghĩa là gì?
plush (danh từ, tính từ) nghĩa là vải lông, nhung dài lông, bằng vải lông, bằng nhung dài lông.
plush phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plush: giọng Anh (UK) /plʌʃ/, giọng Mỹ (US) /plʌʃ/.