TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plutarchy

giọng máy của trình duyệt

plutarchy nghĩa là chế độ tài phiệt.

Nghĩa của plutarchy

Danh từ

  1. Chế độ tài phiệt.
  2. Bọn tài phiệt thống trị.

Dạng từ của plutarchy

Số nhiềuplutarchies

Câu hỏi thường gặp

plutarchy nghĩa là gì?

plutarchy (danh từ) nghĩa là chế độ tài phiệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.