TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plutocratical

giọng máy của trình duyệt

plutocratical nghĩa là Xem plutocracy.

Nghĩa của plutocratical

Tính từ

  1. Xem plutocracy

Dạng từ của plutocratical

So sánh hơnmore plutocratical
So sánh nhấtmost plutocratical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plutocratical

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

plutocratical nghĩa là gì?

plutocratical (tính từ) nghĩa là Xem plutocracy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.