TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plutonism

giọng máy của trình duyệt

plutonism nghĩa là thuyết hoả thành.

Nghĩa của plutonism

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Thuyết hoả thành.

Dạng từ của plutonism

Số nhiềuplutonisms

Câu hỏi thường gặp

plutonism nghĩa là gì?

plutonism (danh từ) nghĩa là thuyết hoả thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.