TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plutonic

UK/pluːˈtɒnɪk/ US/pluˈtɑnɪk/ giọng máy của trình duyệt

plutonic nghĩa là đá sâu.

Nghĩa của plutonic

Tính từ

  1. Như Plutonian.

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Đá sâu, plutonit.

Dạng từ của plutonic

So sánh hơnmore Plutonic
So sánh nhấtmost Plutonic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plutonic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

plutonic nghĩa là gì?

plutonic (tính từ, danh từ) nghĩa là đá sâu.

plutonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plutonic: giọng Anh (UK) /pluːˈtɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /pluˈtɑnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.