plutonite
giọng máy của trình duyệt
plutonite nghĩa là đá sâu.
Nghĩa của plutonite
Danh từ
- Khoáng vật học Đá sâu; plutonit.
Câu hỏi thường gặp
plutonite nghĩa là gì?
plutonite (danh từ) nghĩa là đá sâu.
plutonite nghĩa là đá sâu.
plutonite (danh từ) nghĩa là đá sâu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.