TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pneumatolytic

US/ˌnuː.mə.tə.ˈlɪ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

pneumatolytic nghĩa là Thuộc pneumatolysis.

Nghĩa của pneumatolytic

Tính từ

  1. Thuộc pneumatolysis.

Câu hỏi thường gặp

pneumatolytic nghĩa là gì?

pneumatolytic (tính từ) nghĩa là Thuộc pneumatolysis.

pneumatolytic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumatolytic: giọng Mỹ (US) /ˌnuː.mə.tə.ˈlɪ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.