TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pneumatometer

giọng máy của trình duyệt

pneumatometer nghĩa là máy đo phế động, máy đo hô hấp.

Nghĩa của pneumatometer

Danh từ

  1. Máy đo phế động, máy đo hô hấp.

Dạng từ của pneumatometer

Số nhiềupneumatometers

Câu hỏi thường gặp

pneumatometer nghĩa là gì?

pneumatometer (danh từ) nghĩa là máy đo phế động, máy đo hô hấp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.