pneumographic
giọng máy của trình duyệt
pneumographic nghĩa là Thuộc pneumographic.
Nghĩa của pneumographic
Tính từ
- Thuộc pneumographic.
Câu hỏi thường gặp
pneumographic nghĩa là gì?
pneumographic (tính từ) nghĩa là Thuộc pneumographic.