TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pneumohydraulic

giọng máy của trình duyệt

pneumohydraulic nghĩa là Thuộc khí nén thủy lực.

Nghĩa của pneumohydraulic

Tính từ

  1. Thuộc khí nén thủy lực.

Câu hỏi thường gặp

pneumohydraulic nghĩa là gì?

pneumohydraulic (tính từ) nghĩa là Thuộc khí nén thủy lực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.