pneumolith
giọng máy của trình duyệt
pneumolith nghĩa là sỏi phổi.
Nghĩa của pneumolith
Danh từ
- Y học Sỏi phổi.
Câu hỏi thường gặp
pneumolith nghĩa là gì?
pneumolith (danh từ) nghĩa là sỏi phổi.
pneumolith nghĩa là sỏi phổi.
pneumolith (danh từ) nghĩa là sỏi phổi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.