TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poaching

US/ˈpoʊµcùt.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

poaching nghĩa là việc câu trộm, việc săn bắn trộm.

Nghĩa của poaching

Danh từ

  1. Việc câu trộm, việc săn bắn trộm.

Dạng từ của poaching

Số nhiềupoachings

Câu hỏi thường gặp

poaching nghĩa là gì?

poaching (danh từ) nghĩa là việc câu trộm, việc săn bắn trộm.

poaching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poaching: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊµcùt.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.